ngày xấu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày âm lịch bị coi là bất lợi, không may mắn: Một ngày cụ thể trong lịch âm được quan niệm theo tín ngưỡng dân gian là mang lại vận rủi, không thích hợp để tiến hành các việc trọng đại như cưới hỏi, khởi công xây dựng, hay xuất hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo ông bà xem lịch, hôm nay là ngày xấu nên không nên động thổ. (Theo các cụ xem lịch, hôm nay là ngày xấu nên không nên động thổ.)
- Họ đã hoãn đám cưới vì trúng vào ngày xấu. (Họ đã hoãn đám cưới vì trúng vào ngày xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kiêng kỵ ngày xấu": tránh làm việc lớn vào những ngày được coi là không may mắn.
- Nhiều người vẫn kiêng kỵ ngày xấu khi làm nhà. (Nhiều người vẫn tránh ngày xấu khi làm nhà.)
"xem ngày xấu tốt": hành động tra cứu lịch để xác định ngày nào là thuận lợi hay bất lợi.
- Trước khi cưới, họ phải đi xem ngày xấu tốt. (Trước khi cưới, họ phải đi xem ngày lành dữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngày hắc đạo (danh từ): cách gọi khác chỉ ngày xấu trong một số hệ thống lịch pháp.
- Ngày dữ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ ngày được cho là mang điềm xấu.
Từ đồng nghĩa
- Ngày dữ: ngày không lành, ngày mang lại điềm xấu.
- Ngày hắc đạo: ngày xấu theo cách tính dựa trên các đạo (con đường) của các sao.
Từ trái nghĩa
- Ngày tốt: ngày lành, ngày được coi là thuận lợi, may mắn.
- Ngày hoàng đạo: ngày tốt theo cách tính dựa trên các đạo (con đường) của các sao.
Thành ngữ liên quan
- "Có thờ có thiêng, có kiêng có lành": Thành ngữ thể hiện quan niệm nếu biết tôn trọng, kiêng kỵ (như kiêng ngày xấu) thì sẽ gặp điều tốt lành.
- Ông bà ta nói "có thờ có thiêng, có kiêng có lành" nên việc tránh ngày xấu cũng là điều dễ hiểu. (Ông bà ta nói "có thờ có thiêng, có kiêng có lành" nên việc tránh ngày xấu cũng là điều dễ hiểu.)